Đang đăng bán 9Giá 19,8 Tr ¥〜279 Tr ¥

Bất động sản đầu tư tại Shibuya-ku

Shibuya-ku, Tokyo

Bất động sản đang đăng bán

富士見マンション
¥19,800,000
Chung cư · 1LDK

Fujimi Mansion

Honmachi 1-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Đang cho thuê
Có thể thương lượng làm văn phòngTầng cao nhất
6.7%
Lợi nhuận ròng
33.9 ㎡
Diện tích xây dựng
1965
Năm xây dựng
Tuyến Keioga Hatsudai Đi bộ 8 phút
パークコート神宮前 The Air
Nổi bật
¥45,000,000
Chung cư · 1LDK

Park Court Jingumae The Air

Jingumae 1-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Đang cho thuêQuyền thuê đấtChuẩn chống động đất mới
4.3%
Lợi nhuận ròng
38.8 ㎡
Diện tích xây dựng
2009
Năm xây dựng
Tuyến JR Yamanotega Harajuku Đi bộ 6 phút
第18宮庭マンション
¥54,800,000
Chung cư · 1LDK

Dai 18 Kyutei Mansion

Maruyamacho, Shibuya-ku, Tokyo
Được phép làm văn phòng
3.5%
Lợi nhuận ròng dự kiến
43.8 ㎡
Diện tích xây dựng
1973
Năm xây dựng
Tuyến Keio Inokashiraga Shinsen Đi bộ 3 phút
パークハウス広尾
¥279,000,000
Chung cư · 2LDK

Park House Hiroo

Higashi 3-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Chuẩn chống động đất mới
Căn gócCó thể thương lượng nuôi thú cưng
1.7%
Lợi nhuận ròng dự kiến
95.0 ㎡
Diện tích xây dựng
2003
Năm xây dựng
Tuyến JR Yamanotega Ebisu Đi bộ 9 phút
オーベル渋谷
¥43,500,000
Chung cư · 1R

Oberu Shibuya

Shibuya 3-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Chuẩn chống động đất mới
3.4%
Lợi nhuận ròng dự kiến
28.8 ㎡
Diện tích xây dựng
1985
Năm xây dựng
Tuyến Tokyo Metro Ginzaga Shibuya Đi bộ 7 phút
ニュー常磐松マンション
¥123,000,000
Chung cư · 3LDK

New Tokiwamatsu Mansion

Higashi 1-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Quyền thuê đất
4.8%
Lợi nhuận ròng dự kiến
104.8 ㎡
Diện tích xây dựng
1972
Năm xây dựng
Tuyến JR Yamanotega Shibuya Đi bộ 7 phút
ドルミ代々木
¥64,800,000
Chung cư · 1LDK

Dormi Yoyogi

Yoyogi 1-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Được phép làm văn phòng
2.5%
Lợi nhuận ròng dự kiến
37.4 ㎡
Diện tích xây dựng
1978
Năm xây dựng
Tuyến Yamanotega Yoyogi Đi bộ 2 phút
代々木いずみマンション(代々木公園)
¥108,000,000
Chung cư · 1SLDK

Yoyogi Izumi Mansion (Yoyogi-Koen)

Tomigaya 1-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Được phép làm văn phòngCăn góc
3.2%
Lợi nhuận ròng dự kiến
69.4 ㎡
Diện tích xây dựng
1970
Năm xây dựng
Tuyến Tokyo Metro Chiyodaga Yoyogi-koen Đi bộ 2 phút
シティテラス代々木公園
Nổi bật
¥95,500,000
Chung cư · 1LDK

City Terrace Yoyogi Koen

Yoyogi 5-chome, Shibuya-ku, Tokyo
Chuẩn chống động đất mới
2.5%
Lợi nhuận ròng dự kiến
42.0 ㎡
Diện tích xây dựng
2013
Năm xây dựng
Tuyến Odakyu Odawaraga Yoyogi-Hachiman Đi bộ 7 phút

Tỷ suất lợi nhuận các bất động sản đăng tải của chúng tôi

LoạiĐăng tảiLợi nhuận gộp (trung vị)Biên độ Lợi nhuận gộpLợi nhuận ròng (trung vị)
Tất cả94,3%2,1%–7,7%3,4%

Phân bổ Lợi nhuận gộp (số lượng bất động sản)

  • Dưới 4%4
  • 4〜5%2
  • 5〜6%2
  • 6〜7%0
  • 7〜8%1
  • 8〜10%0
  • Từ 10% trở lên0

Các số liệu này chỉ tổng hợp từ các bất động sản chúng tôi đăng tải và không phản ánh mặt bằng chung của khu vực.

Trong số 9 bất động sản có Lợi nhuận gộp, có 7 bất động sản tính theo tiền thuê ước tính từ dữ liệu thị trường.

Lợi nhuận ròng được tính bằng cách lấy tiền thuê hàng năm trừ đi phí quản lý, quỹ tích lũy tu bổ và phí quản lý cho thuê, sau đó cộng các chi phí mua vào giá bất động sản. Chưa bao gồm thuế tài sản cố định, tình trạng phòng trống và chi phí sửa chữa.

Xu hướng giá giao dịch

Giá trung vị trên mỗi đơn vị diện tích của bất động sản giao dịch tại Shibuya-ku, theo từng quý (dữ liệu MLIT do chúng tôi tổng hợp).

Căn hộ chung cư đã qua sử dụng
Trung vị 1 năm gần nhất
1,6 Tr ¥ / ㎡
+7,6% so với 1 năm trước đó
Đất và nhà trên đất
Trung vị 1 năm gần nhất
2,5 Tr ¥ / ㎡
+20,2% so với 1 năm trước đó
Đất
Trung vị 1 năm gần nhất
2,07 Tr ¥ / ㎡
+14,9% so với 1 năm trước đó
QuýTrung vị mỗi ㎡Số giao dịch
Quý 1 năm 20261,63 Tr ¥257
Quý 4 năm 20251,58 Tr ¥349
Quý 3 năm 20251,65 Tr ¥369
Quý 2 năm 20251,58 Tr ¥357
Quý 1 năm 20251,54 Tr ¥318
Quý 4 năm 20241,53 Tr ¥293
Quý 3 năm 20241,46 Tr ¥289
Quý 2 năm 20241,43 Tr ¥316
Quý 1 năm 20241,5 Tr ¥316

※ Các quý có dưới 5 giao dịch chỉ mang tính chất tham khảo.

Số liệu tổng hợp trên toàn bộ quận, thành phố và không phản ánh các yếu tố cụ thể như số tầng, hướng, tình trạng bất động sản. Số liệu không dùng để định giá một bất động sản cụ thể.

Dịch vụ này sử dụng chức năng API từ Thư viện thông tin bất động sản của MLIT, tuy nhiên tính cập nhật, độ chính xác và tính đầy đủ của thông tin không được đảm bảo.

Nguồn: Thư viện Thông tin Bất động sản của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) (Dữ liệu quốc gia do chúng tôi tổng hợp theo từng đô thị)Tổng hợp vào 19 thg 10, 2026

Dự báo dân số

Ước tính tổng dân số của Shibuya-ku và tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên.

Từ năm 2020 đến năm 2050: +9,6%

NămTổng dân sốTỷ lệ từ 65 tuổi trở lên
2020
243.883
18,6%
2025
247.231
19,0%
2030
253.994
19,7%
2035
260.002
21,3%
2040
264.615
23,3%
2045
266.946
25,1%
2050
267.179
26,4%

Năm 2020 là dân số dựa trên điều tra dân số quốc gia; từ năm 2025 trở đi là số liệu ước tính (tính tại thời điểm ngày 1 tháng 10 mỗi năm).

Nguồn: Viện Nghiên cứu Dân số và An sinh Xã hội Quốc gia, "Dự báo dân số tương lai theo khu vực tại Nhật Bản (ước tính năm Reiwa 5)" (do chúng tôi trích xuất và xử lý)

Các tòa nhà tại khu vực này

Các tòa nhà có bất động sản chúng tôi đang đăng bán hoặc đã từng đăng bán.

Xem tiếp

Các quận, thành phố lân cận